khổ công
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nỗ lực, cố gắng rất lớn, thường đi kèm với sự vất vả, gian khổ: Chỉ sự bỏ ra nhiều công sức, tâm huyết một cách kiên trì để đạt được mục tiêu nào đó.
- Công lao khó nhọc: Nhấn mạnh phần công sức đã đổ xuống trong quá trình lao động, rèn luyện đầy thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau bao khổ công luyện tập, cô ấy đã giành huy chương vàng. (Sau bao nỗ lực gian khổ luyện tập, cô ấy đã giành huy chương vàng.)
- Khổ công của người nông dân cuối cùng cũng được đền đáp bằng một vụ mùa bội thu. (Công lao vất vả của người nông dân cuối cùng cũng được đền đáp bằng một vụ mùa bội thu.)
- Anh ấy đã bỏ ra nhiều khổ công để nghiên cứu đề tài này. (Anh ấy đã bỏ ra nhiều công sức gian khổ để nghiên cứu đề tài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khổ công rèn luyện": nhấn mạnh quá trình luyện tập đầy gian nan, kiên trì.
- Nhờ khổ công rèn luyện mà anh ấy đã trở thành một vận động viên xuất sắc. (Nhờ sự rèn luyện gian khổ mà anh ấy đã trở thành một vận động viên xuất sắc.)
"khổ công tích cóp": chỉ sự chắt chiu, dành dụm từng chút một một cách vất vả.
- Bà ấy dành dụm số tiền ấy bằng cả khổ công tích cóp cả đời. (Bà ấy dành dụm số tiền ấy bằng cả sự tích cóp vất vả cả đời.)
Biến thể và từ gần giống
Khổ cực (tính từ/ danh từ): trạng thái hoặc đặc điểm của sự vất vả, thiếu thốn, cực nhọc.
- Cuộc sống khổ cực đã rèn giũa ý chí của anh. (Cuộc sống gian khổ đã rèn giũa ý chí của anh.)
Công lao (danh từ): công sức và những cống hiến, đóng góp (thường mang sắc thái trang trọng, tích cực hơn, ít nhấn mạnh sự "khổ" như "khổ công").
- Ông ấy có nhiều công lao trong sự nghiệp xây dựng đất nước. (Ông ấy có nhiều đóng góp trong sự nghiệp xây dựng đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Vất vả: chịu đựng sự cực nhọc, khó khăn trong công việc.
- Gian khổ: trải qua những khó khăn, thiếu thốn nghiêm trọng.
- Nỗ lực: cố gắng hết sức để đạt điều gì đó.
Các cụm từ liên quan
Khổ luyện: luyện tập một cách gian khổ, kiên trì.
- Con đường thành công của nghệ sĩ ấy là cả một quá trình khổ luyện. (Con đường thành công của nghệ sĩ ấy là cả một quá trình luyện tập gian khổ.)
Khổ tâm: khổ sở, đau khổ trong lòng, về mặt tinh thần.
- Chuyện của con khiến bố mẹ khổ tâm nhiều lắm. (Chuyện của con khiến bố mẹ đau khổ trong lòng nhiều lắm.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Có công mài sắt, có ngày nên kim": Thành ngữ này phản ánh tinh thần khổ công, ý chí kiên trì, nhẫn nại, rằng chỉ cần bền bỉ, gian khổ thì nhất định sẽ thành công.
- "Khổ tận cam lai": (Khổ hết, ngọt đến) Chỉ sau khi trải qua hết những gian khổ (khổ công) thì sẽ đến lúc hưởng thành quả ngọt ngào.